ra lò

ra lò

Bánh mì mới ra lò có mùi thơm phức.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra khỏi sau khi nướng, nung, hoặc sản xuất: "ra " chỉ hành động của vật liệu, sản phẩm được lấy ra khỏi sau khi hoàn tất quá trình chế biến (như nướng bánh, nung gạch, nấu kim loại).
    • Xuất hiện, được công bố hoặc phát hành: "ra " được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc một sản phẩm, tác phẩm, hoặc ý tưởng mới được đưa ra công chúng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Mẻ bánh mì này mới ra , còn nóng hổi. (Mẻ bánh mì vừa được lấy ra khỏi , vẫn còn ấm nóng.)
    • Gạch sau khi nung phải để nguội mới ra . (Gạch sau khi nung cần thời gian nguội mới được lấy ra khỏi .)
  • Nghĩa bóng:

    • Cuốn sách mới của ông ấy vừa ra , gây sốt trong giới văn học. (Cuốn sách mới vừa được phát hành, thu hút sự chú ý lớn.)
    • Dự án này đã ra sau nhiều tháng chuẩn bị. (Dự án này đã được công bố sau thời gian dài chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra hàng loạt": chỉ việc sản xuất hoặc phát hành nhiều sản phẩm cùng lúc.

    • Nhà máy này có thể ra hàng loạt gạch men mỗi ngày. (Nhà máy này sản xuất nhiều gạch men cùng lúc mỗi ngày.)
  • "vừa ra ": dùng để nhấn mạnh tính mới mẻ, vừa hoàn thành.

    • Bản tin vừa ra từ phòng biên tập. (Bản tin vừa được hoàn thiện phát hành ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): thiết bị dùng để nướng, nung, hoặc sấy khô vật liệu.

    • bánh mì này đang hoạt động. (Thiết bị nướng bánh mì này đang vận hành.)
  • Xuất (động từ): đồng nghĩa với "ra ", thường dùng trong ngữ cảnh sản xuất công nghiệp.

    • Sản phẩm đã xuất đóng gói. (Sản phẩm đã được lấy ra khỏi đóng gói.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra mắt: xuất hiện lần đầu trước công chúng (thường dùng cho người hoặc tác phẩm).

    • Bộ phim mới ra mắt vào tháng sau. (Bộ phim mới được công chiếu lần đầu vào tháng sau.)
  • Phát hành: đưa sản phẩm ra thị trường.

    • Album mới phát hành tuần này. (Album mới được tung ra thị trường trong tuần này.)
Thành ngữ liên quan
  • Ra như bánh mì: chỉ việc sản xuất hoặc phát hành liên tục, nhanh chóng.
    • Các bài báo ra như bánh mì, chẳng kịp kiểm duyệt. (Các bài báo được đăng tải liên tục, không kịp kiểm tra chất lượng.)

Từ chứa "ra lò"